Bản dịch của từ 客观真理 trong tiếng Việt

客观真理

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

客观真理 (Danh từ)

kè guān zhēn lǐ
01

Sự thật khách quan, sự thật không phụ thuộc vào ý chí con người.

即真理的客观性。真理是人的认识对客观事物的本质及其规律的正确反映。其形式是主观的,但内容是客观的,不依人的主观意志为转移。真理内容的客观性决定真理没有阶级性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客观真理

guān

zhēn

Các từ liên quan

客丁
客中
客串
客主
客乡
真一
真一酒
真个
真丹
真主
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
客
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,各
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép