Bản dịch của từ 客路 trong tiếng Việt

客路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

客路 (Danh từ)

kè lù
01

Con đường khách đi, hành trình du lịch

2.指旅途。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con đường ở xứ người, lối đi nơi đất khách quê người

1.指外乡的路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客路

Các từ liên quan

客丁
客中
客串
客主
客乡
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
客
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,各
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép