Bản dịch của từ 客边 trong tiếng Việt
客边
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
客边 (Danh từ)
【kè biān】
01
Khách, người khách hoặc người từ nơi khác đến (người ngoài)
2.犹言客人或外地人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khách giữa (chỉ vị trí của khách ở giữa; nghĩa cổ: giống như “客中” — khách ở giữa đám người)
1.犹客中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客边
kè
客
biān
边
Các từ liên quan
客丁
客中
客串
客主
客乡
边丁
边上
边业
边严
边乡
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
- Các biến thể:
- 疴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,各
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勊
可
㥛
嗑
缂
袔
課
㒆
衉
娔
愘
㝓
㝓
宷
㝲
牢
寎
㝉
㝪
寧
寭
㝦
宾
宁
㓏
㤢
姯
恆
㧩
㰧
珄
疫
㚛
奓
香
㭗
客气
顾客
客户
客厅
客人
做客
请客
乘客
客服
游客
