Bản dịch của từ 客里空 trong tiếng Việt

客里空

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

客里空 (Danh từ)

kè lǐ kōng
01

Nhà báo thạo dùng tin giả, tin thổi phồng; hình tượng đại diện cho phong cách đưa tin không trung thực, khoa trương.

苏联剧本《前线》中一个惯于捕风捉影、弄虚作假的新闻记者。后被新闻界借用,泛指新闻报道中的虚假、浮夸作风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客里空

kōng

Các từ liên quan

客丁
客中
客串
客主
客乡
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
客
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,各
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép