Bản dịch của từ 客阶 trong tiếng Việt

客阶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

客阶 (Danh từ)

kè jiē
01

Bậc thềm bên tây sân đình dùng cho khách vào, theo lễ xưa gọi là khách cấp.

指堂前西边的台阶。古代礼仪,宾客皆由西阶入堂,故称西阶为客阶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客阶

jiē

Các từ liên quan

客丁
客中
客串
客主
客乡
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
客
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,各
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép