Bản dịch của từ 客馔 trong tiếng Việt
客馔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
客馔 (Danh từ)
【kè zhuàn】
01
Bữa ăn, món ăn dành để tiếp khách (thường là tiệc hoặc đãi khách)
待客的饭食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客馔
kè
客
zhuàn
馔
Các từ liên quan
客丁
客中
客串
客主
客乡
馔具
馔宾
馔所
馔殽
馔炙
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
- Các biến thể:
- 疴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,各
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勊
可
㥛
嗑
缂
袔
課
㒆
衉
娔
愘
㝓
㝓
宷
㝲
牢
寎
㝉
㝪
寧
寭
㝦
宾
宁
㓏
㤢
姯
恆
㧩
㰧
珄
疫
㚛
奓
香
㭗
客气
顾客
客户
客厅
客人
做客
请客
乘客
客服
游客
