Bản dịch của từ 宣于 trong tiếng Việt

宣于

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣于 (Cụm từ)

xuān yú
01

复姓。十六国时汉国刘渊有太史令宣于修之。见《晋书.刘元海载记》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣于

xuān

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣付
宣令
宣传
于乎哀哉
于于
于今
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép