Bản dịch của từ 宣判 trong tiếng Việt

宣判

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣判 (Động từ)

xuān pàn
01

Tòa án sau khi kết thúc tranh luận bằng lời, tuyên bố phán quyết đối với người bị xét xử.

法院于言词辩论终结后, 宣告对受裁判者的判决

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuyên án (toà án)

法院对当事人宣布案件的判决

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣判

xuān

pàn

宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép