Bản dịch của từ 宣剂 trong tiếng Việt
宣剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
宣剂 (Danh từ)
【xuān jì】
01
Thuốc (trong y học cổ truyền) có tác dụng tiêu uất, khai tán, giải bế (giúp khai thông ứ trệ, làm tiêu các chứng trướng, nôn ói, khó chịu ở ngực)
中医上指具有宣散郁塞功能的药剂。如二陈汤即为宣剂之一,可宣散胸中胀闷、呕吐、恶心等症。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣剂
xuān
宣
jì
剂
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
- Các biến thể:
- 亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,亘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翾
梋
軒
蕿
嬛
鍹
讂
愋
晅
喧
萱
咺
宁
寒
寯
㝭
寁
㝛
寶
宭
寮
寔
㝥
宽
俨
柚
哇
亮
氢
俐
㭗
㛋
𠀹
娈
𠓫
咫
宣传
宣布
宣泄
宣扬
官宣
宣言
宣光
宣纸
宣誓
宣告
