Bản dịch của từ 宣助 trong tiếng Việt

宣助

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣助 (Động từ)

xuān zhù
01

Thúc đẩy và giúp đỡ; công khai và hỗ trợ (có nghĩa là thúc đẩy, ban phước và hỗ trợ)

宣扬佑助。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣助

xuān

zhù

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép