Bản dịch của từ 宣和殿 trong tiếng Việt

宣和殿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣和殿 (Cụm từ)

xuān hé diàn
01

宋宫殿名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣和殿

xuān

diàn

殿

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
和一
和上
和丘
和丸
和义
殿下
殿举
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép