Bản dịch của từ 宣夜 trong tiếng Việt
宣夜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
宣夜 (Danh từ)
【xuān yè】
01
Một học thuyết thiên văn cổ Trung Quốc (một trong ba thuyết vũ trụ học): cho rằng trời không có hình dạng cố định, không do vật chất tạo thành, cao vô tận, nhật nguyệt tinh tú trôi nổi trong khoảng không, mọi động tĩnh đều do “khí” điều động.
1.我国古代三种宇宙学说之一。主张天无一定形状,也非物质造成,其高远无止境,日月星辰飘浮空中,动和静都依靠“气”。见《晋书.天文志》。
Ví dụ
02
Một cách gọi ẩn dụ chỉ học thuật đo đạc bầu trời (thiên văn, xem sao); danh xưng cổ để chỉ nghề đo trời
2.借称测天之学。
Ví dụ
03
3.指司天之官夜间宣报时辰星象等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣夜
xuān
宣
yè
夜
Các từ liên quan
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
- Các biến thể:
- 亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,亘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翾
梋
軒
蕿
嬛
鍹
讂
愋
晅
喧
萱
咺
宁
寒
寯
㝭
寁
㝛
寶
宭
寮
寔
㝥
宽
俨
柚
哇
亮
氢
俐
㭗
㛋
𠀹
娈
𠓫
咫
宣传
宣布
宣泄
宣扬
官宣
宣言
宣光
宣纸
宣誓
宣告
