Bản dịch của từ 宣威耀武 trong tiếng Việt

宣威耀武

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣威耀武 (Tính từ)

xuān wēi yào wǔ
01

Khoe khoang vũ lực, thể hiện uy quyền

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣威耀武

xuān

wēi

yào

耀

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép