Bản dịch của từ 宣室 trong tiếng Việt
宣室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
宣室 (Danh từ)
【xuān shì】
01
1.古代宫殿名。殷代宫名。
Ví dụ
02
Tên điện cung triều Hán (điện gọi là 宣室, nằm trong Vị Ương Cung thời Tây Hán)
2.古代宫殿名。指汉代未央宫中之宣室殿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.泛指帝王所居的正室。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣室
xuān
宣
shì
室
Các từ liên quan
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
- Các biến thể:
- 亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,亘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翾
梋
軒
蕿
嬛
鍹
讂
愋
晅
喧
萱
咺
宁
寒
寯
㝭
寁
㝛
寶
宭
寮
寔
㝥
宽
俨
柚
哇
亮
氢
俐
㭗
㛋
𠀹
娈
𠓫
咫
宣传
宣布
宣泄
宣扬
官宣
宣言
宣光
宣纸
宣誓
宣告
