Bản dịch của từ 宣宴 trong tiếng Việt

宣宴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣宴 (Động từ)

xuān yàn
01

Hoàng đế tuyên bố ban ân, tổ chức yến tiệc ban thưởng (triều đình ban tiệc do vua ra chiếu).

皇帝宣旨赐宴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣宴

xuān

yàn

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép