Bản dịch của từ 宣德 trong tiếng Việt

宣德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣德 (Danh từ)

xuān dé
01

Tuyên Đức (niên hiệu của vua Tuyên Tông thời Minh, Trung Quốc, 1426-1435)

明宣宗 (朱瞻基) 年号 (公元1426-1435)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuyên Đức (Nay là Lâm Đồng, Việt Nam)

越南地名現在是林同省

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣德

xuān

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
德举
德义
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép