Bản dịch của từ 宣德炉 trong tiếng Việt

宣德炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣德炉 (Danh từ)

xuān dé lú
01

Lư hương bằng đồng đúc vào thời Minh (niên hiệu Xuande), gọi tắt là “宣炉”; đồ mỹ nghệ quý, đồng pha thêm kim loại quý tạo màu óng.

明朝宣德年间铸造的铜质香炉。省称“宣炉”。由于铜经过精炼,又加进一些金银等贵重金属,色泽极为美观,成为明代一种著名的美术工艺品。炉,也写作“炉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣德炉

xuān

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
德举
德义
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép