Bản dịch của từ 宣惠 trong tiếng Việt

宣惠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣惠 (Danh từ)

xuān huì
01

普施惠爱廣泛施予恩惠慈愛常指君主或有德者對民眾的恩澤漢越語感覺 = tuyên/ban bố, = ân huệ)。

普施惠爱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣惠

xuān

huì

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép