Bản dịch của từ 宣播 trong tiếng Việt

宣播

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣播 (Động từ)

xuān bō
01

Tuyên truyền, phổ biến rộng rãi (thông tin, tư tưởng hoặc nội dung) — giống như 'tuyên bá' trong Hán Việt

广泛传播或宣扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣播

xuān

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
播出
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép