Bản dịch của từ 宣政 trong tiếng Việt
宣政
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
宣政 (Danh từ)
【xuān zhèng】
01
Tuyên truyền, quảng bá các chủ trương chính trị hoặc giáo lý (宣扬政教)
1.宣扬政教。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.唐长安宫殿名。在大明宫内,凡隆重仪式,多于此举行。
Ví dụ
03
Niên hiệu (triều hiệu) của Tống Hiến Tông、也指宋徽宗:'政和'、'宣和' 二者并称为宣政,亦借指宋徽宗本人
3.宋徽宗年号政和﹑宣和的并称。亦借指宋徽宗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣政
xuān
宣
zhèng
政
Các từ liên quan
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
政主
政乱
政争
政事
政事堂
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
- Các biến thể:
- 亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,亘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翾
梋
軒
蕿
嬛
鍹
讂
愋
晅
喧
萱
咺
宁
寒
寯
㝭
寁
㝛
寶
宭
寮
寔
㝥
宽
俨
柚
哇
亮
氢
俐
㭗
㛋
𠀹
娈
𠓫
咫
宣传
宣布
宣泄
宣扬
官宣
宣言
宣光
宣纸
宣誓
宣告
