Bản dịch của từ 宣政门 trong tiếng Việt
宣政门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
宣政门 (Danh từ)
【xuān zhèng mén】
01
Tên một cổng trong cung triều Đường (cổng trước Hiệu chính điện), thuộc khu cung điện hoàng gia
唐代宫门名。在宣政殿之前。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣政门
xuān
宣
zhèng
政
mén
门
Các từ liên quan
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
政主
政乱
政争
政事
政事堂
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
- Các biến thể:
- 亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,亘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翾
梋
軒
蕿
嬛
鍹
讂
愋
晅
喧
萱
咺
宁
寒
寯
㝭
寁
㝛
寶
宭
寮
寔
㝥
宽
俨
柚
哇
亮
氢
俐
㭗
㛋
𠀹
娈
𠓫
咫
宣传
宣布
宣泄
宣扬
官宣
宣言
宣光
宣纸
宣誓
宣告
