Bản dịch của từ 宣教师 trong tiếng Việt

宣教师

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣教师 (Cụm từ)

xuān jiào shī
01

指传教士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣教师

xuān

jiào

shī

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
教主
教义
教乘
教习
师丈
师严道尊
师事
师人
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép