Bản dịch của từ 宣旬 trong tiếng Việt

宣旬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣旬 (Động từ)

xuān xún
01

Tuần tra nhiều nơi và rao giảng giáo dục đạo đức: tuần tra nhiều nơi và rao giảng giáo dục đạo đức (nghĩa cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản cổ)

巡抚各地,宣扬德教。语出《诗.大雅.江汉》:“王命召虎,来旬来宣。”毛传:“旬,徧也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣旬

xuān

xún

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
旬休
旬余
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép