Bản dịch của từ 宣气 trong tiếng Việt

宣气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣气 (Động từ)

xuān qì
01

1.谓发散阳气,以生万物。

Ví dụ
02

Xua tan, khai thông ứ trệ trong cơ thể (ví dụ khai thông khí, giải tắc nghẽn)

2.宣泄滞气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣气

xuān

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép