Bản dịch của từ 宣洽 trong tiếng Việt

宣洽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣洽 (Động từ)

xuān qià
01

Tưới khắp, rải nước khắp nơi (nghĩa bóng: truyền bá, phổ biến rộng rãi)

1.普遍沾溉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.普遍和协。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣洽

xuān

qià

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
洽人
洽作
洽化
洽博
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép