Bản dịch của từ 宣淫 trong tiếng Việt

宣淫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣淫 (Tính từ)

xuān yín
01

Ngang nhiên làm chuyện dâm loạn. ◇Sơ khắc phách án kinh kì 初刻拍案驚奇: Bất cảm man đại nhân; giá sự hữu cá ủy khúc; phi mãng lãng nam nữ tuyên dâm dã 不敢瞞大人; 這事有個委曲; 非孟浪男女宣淫也 (Quyển nhị cửu).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣淫

xuān

yín

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép