Bản dịch của từ 宣炉 trong tiếng Việt

宣炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣炉 (Danh từ)

xuān lú
01

Loại lò (đốt) cổ, chỉ «宣德炉» — một loại lò/đỉnh đồng/gốm nổi tiếng thời Minh (dùng để đốt hương hoặc làm đồ trưng bày)

见“宣德炉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣炉

xuān

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép