Bản dịch của từ 宣燎 trong tiếng Việt

宣燎

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣燎 (Cụm từ)

xuān liáo
01

明亮的火炬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣燎

xuān

liáo

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
燎亮
燎原
燎原之势
燎原之火
燎原烈火
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép