Bản dịch của từ 宣省 trong tiếng Việt

宣省

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣省 (Động từ)

xuān shěng
01

Đi thăm, đi thị sát khắp nơi; duyệt xét, kiểm tra toàn diện (Hán Việt: tuyên tỉnh → tuyên = tuyên bố/diễu hành, tỉnh = khám xét)

遍察;巡视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣省

xuān

shěng

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép