Bản dịch của từ 宣索 trong tiếng Việt
宣索
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
宣索 (Động từ)
【xuān suǒ】
01
Đòi hỏi; yêu cầu lấy (cái gì) — nghĩa cổ: truy索, hỏi lấy, yêu cầu nhận lại
2.犹索取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gọi, hô gọi (như là 'ra hiệu gọi đến' hoặc 'xưng gọi')
3.犹宣唤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Huý chỉ của vua ban ra để triệu lấy tiền của, đồ vật dùng (tức là sai quan lại đem thu lấy tài sản hoặc thu góp vật dụng theo lệnh vua).
1.皇帝下旨,向有司索取钱财用物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣索
xuān
宣
suǒ
索
Các từ liên quan
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
- Các biến thể:
- 亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,亘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翾
梋
軒
蕿
嬛
鍹
讂
愋
晅
喧
萱
咺
宁
寒
寯
㝭
寁
㝛
寶
宭
寮
寔
㝥
宽
俨
柚
哇
亮
氢
俐
㭗
㛋
𠀹
娈
𠓫
咫
宣传
宣布
宣泄
宣扬
官宣
宣言
宣光
宣纸
宣誓
宣告
