Bản dịch của từ 宣纸 trong tiếng Việt

宣纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣纸 (Danh từ)

xuān zhǐ
01

Giấy Tuyên Thành

安徽泾县出产的一种高级纸张,用于写毛笔字和画国画。因泾县唐代属宣州,所以叫宣纸

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣纸

xuān

zhǐ

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép