Bản dịch của từ 宣统帝 trong tiếng Việt

宣统帝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣统帝 (Cụm từ)

xuān tǒng dì
01

即“溥仪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣统帝

xuān

tǒng

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép