Bản dịch của từ 宣美 trong tiếng Việt

宣美

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣美 (Cụm từ)

xuān měi
01

谓宣扬教化,使风俗淳美。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣美

xuān

měi

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép