Bản dịch của từ 宣肿 trong tiếng Việt

宣肿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣肿 (Cụm từ)

xuān zhǒng
01

谓肿胀隆起。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣肿

xuān

zhǒng

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
肿哙
肿块
肿大
肿毒
肿泄
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép