Bản dịch của từ 宣茶 trong tiếng Việt

宣茶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣茶 (Động từ)

xuān chá
01

Vua ban trà (vua triệu kiến đại thần rồi ban trà) — hành động triều đình: vua sai ban tặng trà cho đại thần khi triệu kiến

谓皇帝召见大臣时赐茶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣茶

xuān

chá

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép