Bản dịch của từ 宣葬 trong tiếng Việt

宣葬

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣葬 (Cụm từ)

xuān zàng
01

奉皇帝命令办理的丧葬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣葬

xuān

zàng

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
葬仪
葬埋
葬家
葬巫
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép