Bản dịch của từ 宣赞 trong tiếng Việt

宣赞

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣赞 (Cụm từ)

xuān zàn
01

1.弘扬赞助。

Ví dụ
02

2.宣赞舍人的省称。后亦用以称呼贵官之子弟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣赞

xuān

zàn

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép