Bản dịch của từ 宣赦 trong tiếng Việt

宣赦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣赦 (Động từ)

xuān shè
01

Tuyên bố ân xá; công bố sắc lệnh tha tội (thường do nhà nước hoặc hoàng đế ban hành)

宣布赦书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣赦

xuān

shè

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
赦不妄下
赦书
赦事诛意
赦令
赦免
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép