Bản dịch của từ 宣通 trong tiếng Việt

宣通

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣通 (Động từ)

xuān tōng
01

Minh bạch, rõ ràng; thông đạt, hiểu thấu (cái lý, điều ý nghĩa)

1.明白通达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

疏通使通顺畅通如水道交通或沟通渠道) — 比如把阻塞疏开让路畅通。Hán-Vi: (huyền/ra thông)+ (thông)→ làm cho thông

3.疏通;畅通。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Truyền bá rộng rãi; phổ biến (thông tin, tư tưởng)

2.谓广泛传播。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣通

xuān

tōng

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép