Bản dịch của từ 宣郁 trong tiếng Việt

宣郁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣郁 (Động từ)

xuān yù
01

Xua dịu, giải tỏa u uất trong lòng; bộc lộ hoặc宣泄() để giảm bớt cảm giác buồn bực ()

宣泄心中的郁闷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣郁

xuān

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép