Bản dịch của từ 宣问 trong tiếng Việt

宣问

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣问 (Cụm từ)

xuān wèn
01

2.犹安慰。

Ví dụ
02

1.帝王后妃向臣下发问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣问

xuān

wèn

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
问一答十
问世
问业
问事
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép