Bản dịch của từ 宣饮 trong tiếng Việt

宣饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

宣饮 (Động từ)

xuān yǐn
01

Mời gọi mọi người cùng uống rượu (cụm: cùng nhau uống hết;遍饮)

遍饮;在座的人一齐饮酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宣饮

xuān

yǐn

Các từ liên quan

宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
宣
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
亘, 諠, 𠖚, 𡨈, 𡩦, 𡪏, 瑄
Hình thái radical:
⿱,宀,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép