Bản dịch của từ 室 trong tiếng Việt
室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
室 (Danh từ)
【shì】
01
Buồng; phòng
房间;屋子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phòng (đơn vị công tác)
机关、公社、工厂、学校等内部的工作单位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vợ
家属或妻子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Nhà; gia; gia đình; gia tộc
家;家族
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Thất (nội tạng giống buồng)
形状像室的器官
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Sao Thất (một chòm sao trong nhị thập bát tú)
二十八宿之一
Ví dụ
07
Họ Thất
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 𩋡
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,至
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崻
澨
戺
拭
埶
谥
適
揓
逝
咶
筮
适
寖
审
寊
㝯
㝌
㝢
容
㝡
宲
寗
寰
寐
殃
徔
䑢
哖
䢗
茪
㽸
㐜
㢴
峔
娃
㚚
教室
卧室
室友
浴室
室内
寝室
室外
居室
公室
温室
