Bản dịch của từ 室内设计 trong tiếng Việt
室内设计
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
室内设计 (Danh từ)
【shì nèi shè jì】
01
Thiết kế nội thất — tổng hợp việc bố trí, trang trí, chọn đồ đạc, ánh sáng trong không gian trong nhà để đẹp và tiện nghi
总合设计室内的配置、装饰,甚至家具、照明等工作,使室内更加美观、生活更加舒适。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 室内设计
shì
室
nèi
内
shè
设
jì
计
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 𩋡
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,至
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崻
澨
戺
拭
埶
谥
適
揓
逝
咶
筮
适
寖
审
寊
㝯
㝌
㝢
容
㝡
宲
寗
寰
寐
殃
徔
䑢
哖
䢗
茪
㽸
㐜
㢴
峔
娃
㚚
教室
卧室
室友
浴室
室内
寝室
室外
居室
公室
温室
