Bản dịch của từ 室如悬磬 trong tiếng Việt

室如悬磬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

室如悬磬 (Tính từ)

shì rú xuán qìng
01

Nhà trống như treo khánh; rất nghèo, không có gì; Phòng như treo chuông

形容房间的安静和谐,像悬挂的钟声一样清脆悦耳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 室如悬磬

shì

xuán

qìng

Các từ liên quan

室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
磬人
磬出
磬叔
磬口
室
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Các biến thể:
𩋡
Hình thái radical:
⿱,宀,至
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép