Bản dịch của từ 室怒市色 trong tiếng Việt

室怒市色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

室怒市色 (Tính từ)

shì nù shì sè
01

Giận trong nhà, trút ra chợ; giận cá chém thớt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 室怒市色

shì

shì

Các từ liên quan

室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
市丈
市不豫贾
市丝
市两
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
室
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Các biến thể:
𩋡
Hình thái radical:
⿱,宀,至
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép