Bản dịch của từ 宥器 trong tiếng Việt
宥器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
宥器 (Danh từ)
【yòu qì】
01
Dụng cụ dùng để '宥坐' (thuộc nghi thức, chỗ ngồi hoặc vật dụng liên quan đến phép tống/ngồi), tức là đồ dùng liên quan đến việc nhường chỗ/tiếp đãi trong nghi lễ; (từ cổ) vật dụng cho phép ngồi
即宥坐之器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宥器
yòu
宥
qì
器
Các từ liên quan
宥世
宥免
宥全
宥善
宥地
器世间
器业
器乐
器二不匮
