Bản dịch của từ 宥府 trong tiếng Việt

宥府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

宥府 (Danh từ)

yòu fǔ
01

Sở quan triều đình xưa: tức 枢密院 (cơ quan quân sự-cố vấn cao cấp dưới triều), Hán Việt: 'Hựu phủ' (thuật ngữ lịch sử)

即枢密院。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宥府

yòu

Các từ liên quan

宥世
宥免
宥全
宥善
宥器
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
宥
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
Hình thái radical:
⿱,宀,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép