Bản dịch của từ 宥弼 trong tiếng Việt
宥弼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
宥弼 (Tính từ)
【yòu bì】
01
Mô tả một vị trí bí mật, vị trí quan trọng và sự tin cậy (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ hoặc văn viết) - các bộ trưởng mật như Tingwei Youbi
形容职司机密,重要。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宥弼
yòu
宥
bì
弼
Các từ liên quan
宥世
宥免
宥全
宥善
宥器
弼亮
