ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宥德
Bảng phân tích âm vị 宥
Yòu
Đức độ khoan dung, lòng nhân hậu rộng rãi (mang nghĩa cổ: “đức khoan dung”)
宽仁之德。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yòu
宥
dé
德
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép